
Phụ gia siêu dẻo PCE cho vữa tự san, vữa grout và bê tông tự đầm
Phụ gia siêu dẻo PCE là gì?
PCE (Polycarboxylate Ether) là thế hệ phụ gia giảm nước cao (siêu dẻo) mới nhất. Phân tử PCE có cấu trúc dạng răng lược: mạch chính chứa nhóm carboxylate hấp phụ lên bề mặt hạt xi măng, các mạch nhánh polyether tạo hiệu ứng cản trở không gian, ngăn các hạt xi măng kết tụ.
Cơ chế phân tán này hiệu quả hơn so với phụ gia gốc naphthalene (SNF) hay lignosulfonate, vốn chủ yếu dựa vào lực đẩy tĩnh điện. Kết quả là giảm được nhiều nước trộn hơn trong khi vẫn duy trì độ chảy của hỗn hợp.
Phụ gia siêu dẻo PCE dạng bột được sử dụng cho vữa khô trộn sẵn: phụ gia được phối trộn sẵn cùng chất kết dính và cốt liệu, người dùng chỉ cần thêm nước tại công trường.

PPC 1201 – PCE dạng bột cho vữa độ chảy cao
PPC 1201 là phụ gia siêu dẻo polycarboxylate dạng bột, được tối ưu cấu trúc phân tử và quy trình tổng hợp cho vữa gốc xi măng và gốc thạch cao yêu cầu độ chảy cao và cường độ cao. Theo TDS, sản phẩm có các đặc tính:
- Hiệu quả hóa dẻo cao, độ chảy tốt.
- Kiểm soát lượng bọt khí sinh ra.
- Duy trì tính năng ổn định theo thời gian.
Thông số kỹ thuật
| Chỉ tiêu | Giá trị |
| Ngoại quan | Bột màu trắng ngà đến nâu nhạt |
| Khối lượng thể tích | 400 – 700 kg/m³ |
| Độ ẩm | ≤ 5,0% |
| pH (dung dịch 20%) | 7,0 – 9,0 |
| Hàm lượng ion clo | ≤ 0,05% |
| Tỷ lệ giảm nước (thí nghiệm bê tông chuẩn) | ≥ 25% |
| Liều khuyến nghị | 0,01 – 0,3% theo khối lượng chất kết dính |
| Pack | Bao giấy ghép nhựa 25 kg |
| Hạn sử dụng | 12 tháng kể từ ngày sản xuất |
Tỷ lệ giảm nước ≥ 25% được xác định trên thí nghiệm bê tông chuẩn; hiệu quả trong vữa thực tế phụ thuộc vào xi măng, cốt liệu và các phụ gia đi kèm, cần kiểm tra bằng thử nghiệm.
Hàm lượng ion clo thấp (≤ 0,05%) giúp hạn chế nguy cơ ăn mòn cốt thép – yếu tố quan trọng với vữa grout và bê tông kết cấu.

Ứng dụng
PPC 1201 được dùng phổ biến làm phụ gia vữa tự san phẳng và phụ gia vữa grout, cụ thể:
- Vữa rót không co ngót (grout): chèn bệ máy, bản đế cột thép, neo bu lông.
- Vữa tự san phẳng: tạo mặt nền phẳng trước khi thi công sàn gỗ, sàn vinyl, sơn epoxy.
- Vữa quét và vữa chống thấm gốc xi măng.
- Bê tông tự đầm (SCC) và các loại vữa, bê tông yêu cầu độ chảy cao.
Tương thích với các phụ gia khác
PPC 1201 tương thích với phụ gia phá bọt, phụ gia chậm đông kết, phụ gia trương nở và phụ gia đông kết nhanh. Nhờ đó, nhà sản xuất có thể xây dựng trọn bộ công thức vữa grout hoặc vữa tự san.
PPC 1201 đã được kiểm soát lượng bọt khí. Tuy nhiên, trong công thức vữa tự san và vữa grout, bột polymer phân tán lại, ete cellulose và quá trình trộn vẫn cuốn thêm khí, vì vậy PCE thường được dùng kèm phụ gia phá bọt để vữa đặc chắc và bề mặt không rỗ. Xem thêm bài Phụ gia phá bọt AX 406 cho vữa tự san phẳng.
So sánh PCE và SNF: PPC 1201 và SNF-C
PCE Cát Lâm cung cấp cả hai dòng phụ gia giảm nước: PCE dạng bột PPC 1201 và naphthalene dạng bột SNF-C. Bảng dưới đây so sánh theo TDS của hai sản phẩm.
| Chỉ tiêu | PPC 1201 (PCE) | SNF-C (naphthalene) |
| Bản chất hóa học | Polycarboxylate ether | Muối natri ngưng tụ β-naphthalene sulfonate formaldehyde (CAS 36290-04-7) |
| Tỷ lệ giảm nước | ≥ 25% | ≥ 14% (kết quả thực tế 16 – 22%) |
| Liều khuyến nghị | 0,01 – 0,3% khối lượng chất kết dính | 0,75 – 1% khối lượng xi măng |
| Hàm lượng ion clo | ≤ 0,05% | ≤ 0,5% |
| Hàm lượng Na2SO4 | Không công bố trong TDS | ≤ 19% |
| Hàm lượng chất rắn | ≥ 95% (độ ẩm ≤ 5%) | ≥ 91% |
| pH | 7 – 9 (dung dịch 20%) | 7 – 9 |
| Hệ chất kết dính | Xi măng và thạch cao | Xi măng |
Theo dữ liệu thí nghiệm bê tông trong TDS, SNF-C cho cường độ nén bằng 160% mẫu đối chứng ở 1 ngày và 125% ở 28 ngày, hàm lượng khí 2%, tỷ lệ co ngót 28 ngày bằng 88% mẫu đối chứng và không gây ăn mòn cốt thép.
Nhận xét:
- Hiệu quả giảm nước: PPC 1201 giảm nước cao hơn rõ rệt (≥ 25% so với 16 – 22%) với liều dùng thấp hơn nhiều lần. Đây là lý do PCE được dùng cho các hệ yêu cầu độ chảy rất cao như vữa tự san, vữa grout và bê tông tự đầm.
- Hàm lượng ion clo: giới hạn của PPC 1201 thấp hơn 10 lần so với SNF-C (0,05% so với 0,5%).
- Hàm lượng sulfat natri: SNF-C chứa đến 19% Na2SO4. Với bề mặt lộ thiên, vữa màu hoặc vữa trang trí, cần kiểm tra nguy cơ muối trắng (efflorescence) trước khi sử dụng.
- Chi phí: giá mỗi kg PCE cao hơn SNF, nhưng liều dùng thấp hơn nhiều. Vì vậy nên so sánh chi phí trên mỗi tấn vữa hoặc mỗi m³ bê tông, không so sánh theo giá mỗi kg.
- Lựa chọn: PPC 1201 cho vữa tự san, vữa grout, vữa chống thấm, bê tông tự đầm và vữa gốc thạch cao. SNF-C cho bê tông và vữa gốc xi măng cần giảm nước ở mức vừa phải, ưu tiên tối ưu chi phí.
Hướng dẫn sử dụng
- Trộn khô trực tiếp cùng chất kết dính, cốt liệu và các phụ gia khác trong máy trộn.
- Liều dùng tính theo khối lượng chất kết dính (xi măng, thạch cao), không tính theo tổng khối lượng vữa.
- Xác định liều tối ưu bằng thử nghiệm độ chảy xòe và theo dõi độ chảy theo thời gian, bắt đầu từ liều thấp và tăng dần.
- Không dùng quá liều: hỗn hợp dễ bị tách nước, phân tầng (cốt liệu lắng xuống đáy) và có thể kéo dài thời gian đông kết.
Bảo quản và an toàn
- Bảo quản và vận chuyển nơi khô mát. Trong điều kiện nhiệt độ và độ ẩm cao, tránh ẩm và tránh chất chồng đè nặng để bột không vón cục.
- Bao đã mở phải buộc kín ngay sau khi dùng.
- Hạn sử dụng 12 tháng kể từ ngày sản xuất.
- Sản phẩm không độc, không gây kích ứng, không tự bốc cháy. Thông tin chi tiết xem phiếu an toàn hóa chất (MSDS).
Câu hỏi thường gặp
Liều 0,01–0,3% tính theo gì?
Tính theo khối lượng chất kết dính (xi măng, thạch cao), không phải tổng khối lượng vữa.
Quy đổi liều theo chất kết dính sang tổng khối lượng vữa thế nào?
Lấy liều theo chất kết dính nhân với tỷ lệ chất kết dính trong công thức. Ví dụ: vữa tự san có 35% chất kết dính, dùng PPC 1201 ở mức 0,1% theo chất kết dính thì tương đương khoảng 0,035% tổng khối lượng vữa khô, tức 0,35 kg cho mỗi tấn vữa.
PPC 1201 dùng cho vữa thạch cao được không?
Được. Sản phẩm phù hợp cả hệ xi măng và hệ thạch cao.
| Cần mẫu thử PPC 1201? Liên hệ PCE Cát Lâm – Hotline/Zalo: 0918 268 637 – Email: pcecatlam@gmail.com – Website: pcecatlam.vn |