
HPMC PL70D và PL70DD: khác nhau thế nào? Khi nào dùng HPMC delay
Tổng quan
HPMC PL70D và HPMC PL70DD là hai mã Pankey HPMC (hydroxypropyl methyl cellulose) dùng cho vật liệu xây dựng, do PCE Cát Lâm phân phối. Hai mã có cùng dải độ nhớt, cùng độ ẩm và cùng độ mịn. Khác biệt chính nằm ở tính delay:
- PL70D: HPMC non-delay.
- PL70DD: HPMC delay.
Vai trò chung của HPMC trong vữa xem tại bài HPMC là gì? Vai trò giữ nước trong keo dán gạch và bột trét.
HPMC delay là gì?
HPMC delay (delayed solubility, còn gọi là HPMC chậm tan) là HPMC đã được xử lý bề mặt hạt. Khi cho vào nước, hạt HPMC phân tán đều trước, sau một khoảng thời gian mới bắt đầu hòa tan và phát triển độ nhớt.
HPMC non-delay bắt đầu hòa tan ngay khi tiếp xúc với nước. Nếu cho trực tiếp vào nước, lớp ngoài của cụm bột tan nhanh, tạo màng gel bao lấy phần bột khô bên trong, gây vón cục.
| Tính chất | HPMC non-delay | HPMC delay |
| Khi cho trực tiếp vào nước | Dễ vón cục | Phân tán đều, không vón cục |
| Tốc độ phát triển độ nhớt | Nhanh | Chậm hơn, sau thời gian trễ |
| Môi trường sử dụng phù hợp | Trộn khô cùng các thành phần bột khác | Hệ pha nước trực tiếp, hệ lỏng, hoặc trộn khô |
Trong vữa khô trộn sẵn, hạt HPMC được các hạt xi măng, cát, bột đá tách rời nên ít bị vón cục. Vì vậy, cả hai loại đều dùng được cho vữa khô; tính delay quan trọng nhất khi HPMC được cho trực tiếp vào nước.

So sánh thông số kỹ thuật
| Chỉ tiêu | PL70D | PL70DD |
| Bản chất | Hydroxypropyl methyl cellulose | Hydroxypropyl methyl cellulose |
| Ngoại quan | Bột trắng hoặc trắng ngà | Bột trắng hoặc trắng ngà |
| Delayed solubility | Không | Có |
| Độ nhớt (dung dịch 2%, 20 °C) | 63.000 – 77.000 mPa·s | 63.000 – 77.000 mPa·s |
| Độ ẩm | ≤ 8% | ≤ 8% |
| Cỡ hạt | ≥ 98% lọt sàng 80 mesh | ≥ 98% lọt sàng 80 mesh |
| Pack | Bao giấy nhiều lớp có lớp PE, 25 kg | Bao giấy nhiều lớp có lớp PE, 25 kg |
| Hạn sử dụng | > 1 năm | > 1 năm |
Lưu ý về độ nhớt HPMC: cả hai mã được đo theo cùng phương pháp – dung dịch 2% tính trên khối lượng khô, 20 ± 0,2 °C, máy Brookfield RV, spindle số 7, 20 vòng/phút. Khi so sánh với HPMC của nhà cung cấp khác, cần quy về cùng phương pháp đo vì các phương pháp khác nhau cho kết quả rất khác nhau.
Đặc tính và ứng dụng theo TDS
| Tiêu chí | PL70D | PL70DD |
| Ứng dụng | Vữa trát, keo dán gạch, hệ cách nhiệt ETICS | Keo dán gạch, vữa trát gốc xi măng và thạch cao, sơn nước |
| Giữ nước | Cao | Tốt |
| Đặc tính khác | Bám dính đủ, ổn định bọt khí, độ đặc tốt, cân bằng tính năng, hiệu quả chi phí | Delay, bám dính đủ, ổn định bọt khí, độ đặc tốt, đa dụng |
Khi nào chọn PL70D?
- Sản xuất vữa khô trộn sẵn (keo dán gạch, vữa trát, vữa cho hệ ETICS), HPMC được trộn khô cùng các thành phần khác.
- Cần độ nhớt phát triển nhanh ngay khi trộn vữa với nước.
- Ưu tiên khả năng giữ nước cao và hiệu quả chi phí: hai đặc tính TDS nêu riêng cho PL70D.
PL70D là HPMC cho keo dán gạch và vữa trát thông dụng, phù hợp phần lớn công thức vữa khô.
Khi nào chọn PL70DD?
- HPMC được pha trực tiếp vào nước hoặc dùng trong hệ lỏng, ví dụ HPMC cho sơn nước – ứng dụng TDS chỉ nêu cho PL70DD.
- Quy trình sản xuất hoặc thi công có công đoạn hòa HPMC vào nước trước, cần tránh vón cục.
- Cần một mã đa dụng dùng chung cho keo dán gạch, vữa trát gốc xi măng và vữa trát gốc thạch cao.
Lưu ý khi sử dụng
- Hệ thạch cao và hệ trung tính: tốc độ hòa tan của HPMC delay phụ thuộc môi trường; trong hệ kiềm như vữa xi măng, HPMC tan nhanh hơn. Với hệ thạch cao hoặc hệ có pH gần trung tính, nên kiểm tra tốc độ phát triển độ nhớt khi thử nghiệm công thức.
- Phối hợp phụ gia: trong keo dán gạch, HPMC thường đi cùng starch ether (chống trượt) và bột polymer phân tán lại (bám dính).
Xem bài Starch ether là gì? Tác dụng chống trượt, chống xệ trong vữa khô. - Liều dùng: TDS không công bố liều dùng; cần xác định qua thử nghiệm theo công thức và yêu cầu sản phẩm.
- Bảo quản: nơi khô ráo, nhiệt độ thường, tránh ánh nắng trực tiếp.
Câu hỏi thường gặp
HPMC delay có giữ nước tốt hơn HPMC non-delay không?
Không phải do tính delay. Khả năng giữ nước phụ thuộc chủ yếu vào độ nhớt và cấu trúc của HPMC. Theo TDS, PL70D được nêu là giữ nước cao, PL70DD là giữ nước tốt.
Có thể thay PL70D bằng PL70DD trong keo dán gạch không?
Có thể, vì hai mã cùng dải độ nhớt và đều được TDS khuyến nghị cho keo dán gạch. Khi chuyển đổi, nên thử lại độ nhớt vữa tươi, thời gian mở và cường độ bám dính.
HPMC non-delay có dùng cho sơn nước được không?
Có thể vón cục nếu cho trực tiếp vào nước. Với sơn nước, nên dùng HPMC delay như PL70DD.
Vì sao chọn HEMC thay vì HPMC?
Xem bài HPMC và HEMC khác nhau thế nào trong vữa khô trộn sẵn?
| Nhận mẫu thử PL70D, PL70DD và tư vấn chọn HPMC phù hợp Liên hệ PCE Cát Lâm – Hotline/Zalo: 0918 268 637 – Email: pcecatlam@gmail.com – Website: pcecatlam.vn |