
Phụ gia phá bọt cho vữa tự san phẳng: giảm rỗ khí, tăng độ đặc chắc
Vì sao vữa tự san bị bọt khí?
Vữa tự san phẳng, vữa grout và vữa chống thấm dạng lỏng đều có độ chảy cao. Trong các hệ vữa này, bọt khí sinh ra từ nhiều nguồn:
- Phụ gia siêu dẻo PCE: tùy cấu trúc phân tử, PCE có thể cuốn khí; ngay cả các mã đã kiểm soát bọt vẫn cần đánh giá trong công thức thực tế.
- Bột polymer phân tán lại và ete cellulose tạo bọt khi khuấy trộn.
- Quá trình trộn bằng máy tốc độ cao đưa không khí vào hỗn hợp.
Bọt khí gây ra hậu quả gì?
- Vữa tự san bị rỗ mặt, xuất hiện lỗ kim bề mặt vữa.
- Giảm cường độ nén và uốn do độ rỗng tăng.
- Giảm độ chống thấm vì lỗ rỗng tạo đường cho nước thấm qua.
- Bề mặt kém thẩm mỹ phải xử lý lại, tốn chi phí.
AX 406 – phụ gia phá bọt dạng bột cho vữa khô
AX 406 là phụ gia phá bọt vữa, còn gọi là phụ gia khử bọt hay defoamer dạng bột, gốc polyether biến tính silane, có hiệu quả phá bọt cao trong hệ vữa khô trộn sẵn. Sản phẩm có ba ưu điểm chính:
- Phá bọt nhanh và kéo dài: tác dụng ngay trong quá trình trộn và duy trì hiệu quả phá bọt trong thời gian dài.
- Tương thích với nhiều loại chất kết dính và phụ gia.
- Cải thiện độ chảy và bề mặt: trong một số hệ vữa tự chảy, AX 406 còn giúp cải thiện độ chảy và cho bề mặt hoàn thiện tốt.

Thông số kỹ thuật
| Chỉ tiêu | Giá trị |
| Ngoại quan | Bột màu trắng |
| Khối lượng thể tích | 400 – 700 kg/m³ |
| Khả năng phân tán | Dễ phân tán trong nước |
| pH (dung dịch 1%) | 6,0 – 8,0 |
| Liều khuyến nghị | 0,01 – 1% theo tổng khối lượng vữa khô |
| Đóng gói | Bao nhựa có lót PE |
| Hạn sử dụng | 6 tháng kể từ ngày sản xuất |
Ứng dụng
- Vữa tự san phẳng
- Vữa rót không co ngót (grout)
- Vữa chống thấm dạng quét (sealing slurry)
- Các loại vữa có độ chảy cao khác

Phối hợp với PCE
Trong công thức vữa tự san và grout, AX 406 thường đi cùng phụ gia siêu dẻo PCE dạng bột như PPC 1201. Hai phụ gia có vai trò bổ sung nhau:
- PCE tạo độ chảy.
- AX 406 giảm bọt khí do PCE, các phụ gia khác và quá trình trộn sinh ra.
Kết quả là vữa vừa có độ chảy cao, vừa đặc chắc. Phá bọt vữa grout và vữa tự san đúng liều giúp giảm lỗ rỗng, bề mặt hoàn thiện đồng đều.
Hướng dẫn sử dụng
- Trộn khô AX 406 trực tiếp cùng chất kết dính, cốt liệu và các phụ gia khác trong máy trộn.
- Liều dùng tính theo tổng khối lượng vữa khô, khoảng khuyến nghị 0,01 – 1% tùy ứng dụng.
- Xác định liều tối ưu bằng thử nghiệm: kiểm tra hàm lượng khí, khối lượng thể tích vữa tươi và tình trạng bề mặt sau khi đóng rắn; bắt đầu từ liều thấp và tăng dần.
- Kiểm tra lại liều khi thay đổi loại PCE, bột polymer phân tán lại hoặc ete cellulose trong công thức.
Bảo quản
AX 406 có hạn sử dụng 6 tháng kể từ ngày sản xuất, ngắn hơn starch ether EXCELCON (24 tháng) và PCE PPC 1201 (12 tháng). Vì vậy:
- Nhập và dùng theo nguyên tắc nhập trước, xuất trước.
- Bảo quản nơi khô, sạch, trong bao gốc, tránh ẩm, nhiệt độ cao và chất chồng nặng.
- Bao đã mở phải buộc kín ngay sau khi dùng.
- Hàng quá hạn cần thử nghiệm lại trước khi đưa vào sản xuất.
Câu hỏi thường gặp
Liều dùng bao nhiêu là phù hợp?
Khoảng 0,01–1% tổng khối lượng vữa khô. Mức cụ thể phụ thuộc vào công thức và lượng bọt sinh ra, cần xác định qua thử nghiệm.
AX 406 có an toàn không?
Sản phẩm không độc, không gây kích ứng, không có tính tự cháy và không thuộc loại hàng nguy hiểm. Thông tin chi tiết có trong phiếu an toàn hóa chất (SDS).
PPC 1201 đã kiểm soát bọt khí, có cần dùng thêm AX 406 không?
Thường vẫn cần. Ngoài PCE, bột polymer phân tán lại, ete cellulose và quá trình trộn đều cuốn khí vào vữa. Nên đánh giá hàm lượng khí và bề mặt của công thức thực tế để quyết định liều AX 406.
| Tư vấn công thức vữa tự san, vữa grout Liên hệ PCE Cát Lâm – Hotline/Zalo: 0918 268 637 – Email: pcecatlam@gmail.com – Website: pcecatlam.vn |